帙帷

zhì wéi trật duy

Hán Việt: trật duy · Pinyin: zhì wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (trật) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包书的布套。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.包书的布套。