帚姑 zhǒu gū·trửu cô Hán Việt: trửu cô · Pinyin: zhǒu gū Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.旧俗妇女于正月灯节用裙束破帚占卜,称为"帚姑"。 Cấu tạo: 帚 (trửu) + 姑 (cô)Pinyinzhǒu gūHán Việttrửu côCấu tạo帚 + 姑 · trửu + cô nghĩa thành phần: trửu + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧俗妇女于正月灯节用裙束破帚占卜,称为"帚姑"。 Từ liên quan Gần nghĩa姑丈 · 姑且 · 姑夫 · 姑妈 · 姑妐 · 姑妹 · 姑姊 · 姑姑