帚子

trửu tử

Hán Việt: trửu tử

Tổng quan

Cấu tạo: 帚 (trửu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 帚子 zhǒuzi n. broom M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 帚子 zhǒuzi n. broom M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿