帚星

zhǒu xīng trửu tinh

Hán Việt: trửu tinh · Pinyin: zhǒu xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trửu) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彗星的俗稱。參見「彗星」條。《隋書.卷二○.天文志中》:「若星生參宿中,帚星生觜角中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彗星的别称。其尾曳光似帚,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彗星的别称。其尾曳光似帚,故名。

Eng

  • Cihui 帚星 hǒuxīng* n. 1. <astr.> comet 2. <trad.> jinx