帚柄 zhǒu bǐng · trửu bính Hán Việt: trửu bính · Pinyin: zhǒu bǐng Tổng quan Cấu tạo: 帚 (trửu) + 柄 (bính)Pinyinzhǒu bǐngHán Việttrửu bínhCấu tạo帚 + 柄 · trửu + bính nghĩa thành phần: trửu + bính Nghĩa EngCihui 帚柄 hǒubǐng n. broom handle M:²gēn/¹bǎ