帚柄

zhǒu bǐngtrửu bính

Hán Việt: trửu bính · Pinyin: zhǒu bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 帚 (trửu) + 柄 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cán chổi
  • Biên soạn 帚柄 hǒubǐng n. broom handle M:²gēn/¹bǎ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi broomstick

Eng

  • Cihui 帚柄 hǒubǐng n. broom handle M:²gēn/¹bǎ

Đức

  • Handedict Besenstiel

Từ liên quan

Gần nghĩa

柄国 · 柄子 · 柄政 · 柄权 · 柄用 · 柄端 · 柄脚 · 柄臣