帚蟲 trửu trùng Hán Việt: trửu trùng Tổng quan Cấu tạo: 帚 (trửu) + 蟲 (trùng)Hán Việttrửu trùngCấu tạo帚 + 蟲 · trửu + trùng nghĩa thành phần: trửu + trùng Nghĩa EngCihui Phoronid