帚虫 trửu trùng Hán Việt: trửu trùng Tổng quan Cấu tạo: 帚 (trửu) + 蟲 (trùng)Hán Việttrửu trùngTừ loạidanhCấu tạo帚 + 蟲 · trửu + trùng nghĩa thành phần: trửu + trùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PhoronidMainlandKaggle Zh-Vi PhoronidEngCihui Phoronid Từ liên quan Gần nghĩa虫儿 · 虫卵 · 虫子 · 虫害 · 虫情 · 虫洞 · 虫漆 · 虫灾