帚高粱 trửu cao lương Hán Việt: trửu cao lương Tổng quan Cấu tạo: 帚 (trửu) + 高 (cao) + 粱 (lương)Hán Việttrửu cao lươngCấu tạo帚 + 高 + 粱 · trửu + cao + lương nghĩa thành phần: trửu + cao + lương Nghĩa EngCihui 帚高粱 hǒugāoliang n. broom corn M:²kē