帛琉 bó liú·bạch lưu Hán Việt: bạch lưu · Pinyin: bó liú Tổng quan Palau Cấu tạo: 帛 (bạch) + 琉 (lưu)Pinyinbó liúHán Việtbạch lưuCấu tạo帛 + 琉 · bạch + lưu nghĩa thành phần: bạch + lưu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 PalauEngCihui (Tw) PalauĐứcHandedict Palau (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa帛书 · 帛書 · 帛画 · 帛疊 · 帛縷 · 帛金 · 琉球 · 琉璃