帛琉 bó liú · bạch lưu Hán Việt: bạch lưu · Pinyin: bó liú Tổng quan Palau Cấu tạo: 帛 (bạch) + 琉 (lưu)Pinyinbó liúHán Việtbạch lưuCấu tạo帛 + 琉 · bạch + lưu nghĩa thành phần: bạch + lưu Nghĩa ViệtCihui PalauEngCC-CEDICT (Tw) PalauCihui (Tw) Palau