幟志

zhì zhì xí chí

Hán Việt: xí chí · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (xí) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹典范,标准; 犹旗帜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹典范,标准。 2.犹旗帜。