帝鄉
đế hương
Hán Việt: đế hương · Pinyin: dì xiāng
Tổng quan
thượng giới: thiên cung/thiên đình
Nghĩa
Việt
- Cihui thượng giới: thiên cung/thiên đình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天宫;仙乡; 京城;皇帝居住的地方; 帝王的故乡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天宫;仙乡。 2.京城;皇帝居住的地方。 3.帝王的故乡。
Eng
- Cihui 帝鄉 ìxiāng n. 1. hometown of an emperor 2. palace of the King of Heaven; heavenly abodes