帝書 dì shū · đế thư Hán Việt: đế thư · Pinyin: dì shū Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 書 (thư)Pinyindì shūHán Việtđế thưCấu tạo帝 + 書 · đế + thư nghĩa thành phần: đế + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教传说中指天书之类。Tân Hoa Tự Điển 1.道教传说中指天书之类。