帝位

dì wèiđế vị

Hán Việt: đế vị · Pinyin: dì wèi

Tổng quan

ngai vàng hoàng đế

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皇位; 天子之位。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

皇位。《書經.舜典》:「格汝舜,詢事考言,乃言底可績三載,汝陟帝位。」

Cấu tạo: 帝 (đế) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôi vua
  • Tần suất từ màu tía, áo màu tía (của vua, giáo chủ...), (số nhiều) (y học) ban xuất huyết, đỏ tía, hoa mỹ, văn hoa (văn...); ngai vàng hoàng đế
  • Biên soạn 帝位 dìwèi n. emperor's throne

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 皇位。《書經.舜典》:「格汝舜,詢事考言,乃言底可績三載,汝陟帝位。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇位; 天子之位。
  • Kaggle Zh-Vi purple

Eng

  • JMdict imperial throne
  • JMdict the Crown
  • Cihui imperial throne
  • Tần suất từ 帝位 dìwèi n. emperor's throne

ja

  • JMdict 帝位(ていい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子