帝俄
đế nga
Hán Việt: đế nga · Pinyin: dì é
Tổng quan
Nga hoàng
Nghĩa
Việt
- Cihui Nga hoàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沙皇統治下的俄國。也稱為「沙俄」。
Eng
- CC-CEDICT Tsarist Russia
- Cihui Tsarist Russia
Hán Việt: đế nga · Pinyin: dì é
Nga hoàng