帝傅 dì fù · đế phó Hán Việt: đế phó · Pinyin: dì fù Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 傅 (phó)Pinyindì fùHán Việtđế phóCấu tạo帝 + 傅 · đế + phó nghĩa thành phần: đế + phó Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹帝师。亦用以尊称太傅或宰相。Tân Hoa Tự Điển 1.犹帝师。亦用以尊称太傅或宰相。