帝像 dì xiàng · đế tượng Hán Việt: đế tượng · Pinyin: dì xiàng Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 像 (tượng)Pinyindì xiàngHán Việtđế tượngCấu tạo帝 + 像 · đế + tượng nghĩa thành phần: đế + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指轩辕黄帝之像。Tân Hoa Tự Điển 1.指轩辕黄帝之像。