帝關 dì guān · đế quan Hán Việt: đế quan · Pinyin: dì guān Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 關 (quan)Pinyindì guānHán Việtđế quanCấu tạo帝 + 關 · đế + quan nghĩa thành phần: đế + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天帝﹑天子的宫门。Tân Hoa Tự Điển 1.天帝﹑天子的宫门。