帝友 dì yǒu · đế hữu Hán Việt: đế hữu · Pinyin: dì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 友 (hữu)Pinyindì yǒuHán Việtđế hữuCấu tạo帝 + 友 · đế + hữu nghĩa thành phần: đế + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古星名。Tân Hoa Tự Điển 1.古星名。