帝臺

dì tái đế thai

Hán Việt: đế thai · Pinyin: dì tái

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话中的神仙名; 犹帝阙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的神仙名。 2.犹帝阙。