帝唐 dì táng · đế đường Hán Việt: đế đường · Pinyin: dì táng Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 唐 (đường)Pinyindì tángHán Việtđế đườngCấu tạo帝 + 唐 · đế + đường nghĩa thành phần: đế + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐尧。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐尧。