帝圖 dì tú · đế đồ Hán Việt: đế đồ · Pinyin: dì tú Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 圖 (đồ)Pinyindì túHán Việtđế đồCấu tạo帝 + 圖 · đế + đồ nghĩa thành phần: đế + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王治国的谋略; 引申为帝业; 指帝王应天命的图箓; 犹帝位。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王治国的谋略。 2.引申为帝业。 3.指帝王应天命的图箓。 4.犹帝位。