帝圖 dì tú · đế đồ Hán Việt: đế đồ · Pinyin: dì tú Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 圖 (đồ)Pinyindì túHán Việtđế đồCấu tạo帝 + 圖 · đế + đồ nghĩa thành phần: đế + đồ