帝坐 dì zuò · đế tọa Hán Việt: đế tọa · Pinyin: dì zuò Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 坐 (tọa)Pinyindì zuòHán Việtđế tọaCấu tạo帝 + 坐 · đế + tọa nghĩa thành phần: đế + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"帝座"。