帝墳 dì fén · đế phần Hán Việt: đế phần · Pinyin: dì fén Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 墳 (phần)Pinyindì fénHán Việtđế phầnCấu tạo帝 + 墳 · đế + phần nghĩa thành phần: đế + phần