帝姻

dì yīn đế nhân

Hán Việt: đế nhân · Pinyin: dì yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝的姻亲。犹外戚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝的姻亲。犹外戚。