帝子
đế tử
Hán Việt: đế tử · Pinyin: dì zi
Tổng quan
con cái vua chúa。帝王的子女。
Nghĩa
Việt
- Cihui con cái vua chúa。帝王的子女。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指娥皇﹑女英。传说为尧的女儿; 帝王之子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指娥皇﹑女英。传说为尧的女儿。 2.帝王之子。
Hán Việt: đế tử · Pinyin: dì zi
con cái vua chúa。帝王的子女。