帝孫

dì sūn đế tôn

Hán Việt: đế tôn · Pinyin: dì sūn

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (tôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。即织女星。一称天孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即织女星。一称天孙。