帝宇 dì yǔ · đế vũ Hán Việt: đế vũ · Pinyin: dì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 宇 (vũ)Pinyindì yǔHán Việtđế vũCấu tạo帝 + 宇 · đế + vũ nghĩa thành phần: đế + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的殿宇; 泛指宫苑; 指天下,国家。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的殿宇。 2.泛指宫苑。 3.指天下,国家。