帝宣 dì xuān · đế tuyên Hán Việt: đế tuyên · Pinyin: dì xuān Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 宣 (tuyên)Pinyindì xuānHán Việtđế tuyênCấu tạo帝 + 宣 · đế + tuyên nghĩa thành phần: đế + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指少昊氏。又称朱宣; 指皇帝的敕令。Tân Hoa Tự Điển 1.指少昊氏。又称朱宣。 2.指皇帝的敕令。