帝家

dì jiā đế gia

Hán Việt: đế gia · Pinyin: dì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 京都。亦用以指皇宫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.京都。亦用以指皇宫。