帝屋 dì wū · đế ốc Hán Việt: đế ốc · Pinyin: dì wū Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 屋 (ốc)Pinyindì wūHán Việtđế ốcCấu tạo帝 + 屋 · đế + ốc nghĩa thành phần: đế + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话传说中的树木名。Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的树木名。