帝座

dì zuò đế tọa

Hán Việt: đế tọa · Pinyin: dì zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的座位; 亦作"帝坐"。古星名。属天市垣。即武仙座α星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的座位。 2.亦作"帝坐"。古星名。属天市垣。即武仙座α星。

ja

  • JMdict imperial throne