帝廷

dì tíng đế đình

Hán Việt: đế đình · Pinyin: dì tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝廷; 古天文学上指太微垣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.朝廷。 2.古天文学上指太微垣。