帝弓
đế cung
Hán Việt: đế cung · Pinyin: dì gōng
Tổng quan
đế cung (雜語)天帝之弓,虹之異名。同天弓。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui đế cung (雜語)天帝之弓,虹之異名。同天弓。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指虹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指虹。
Hán Việt: đế cung · Pinyin: dì gōng
đế cung (雜語)天帝之弓,虹之異名。同天弓。☸