帝德

dì dé đế đức

Hán Việt: đế đức · Pinyin: dì dé

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國君的德行。《文選.左思.魏都賦》:「高謝萬邦,皇恩綽矣,帝德沖矣,讓其天下,臣至公矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的德性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的德性。