帝權

đế quyền

Hán Việt: đế quyền

Tổng quan

đế quốc; chế chế, (định ngữ) Empire (thuộc) kiểu đế chế Na,po,lê,ông I (quần áo, đồ đạc), sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn, thành phố Niu,óoc, ngày sinh hoàng hậu Vích,to,ri,a (24 tháng 5), bang Niu,óoc

Cấu tạo: (đế) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đế quốc; chế chế, (định ngữ) Empire (thuộc) kiểu đế chế Na,po,lê,ông I (quần áo, đồ đạc), sự khống chế hoàn toàn, sự kiểm soát hoàn toàn, thành phố Niu,óoc, ngày sinh hoàng hậu Vích,to,ri,a (24 tháng 5), bang Niu,óoc