帝極 dì jí · đế cực Hán Việt: đế cực · Pinyin: dì jí Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 極 (cực)Pinyindì jíHán Việtđế cựcCấu tạo帝 + 極 · đế + cực nghĩa thành phần: đế + cực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹宸极。北极星。Tân Hoa Tự Điển 1.犹宸极。北极星。