帝母 dì mǔ · đế mẫu Hán Việt: đế mẫu · Pinyin: dì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 母 (mẫu)Pinyindì mǔHán Việtđế mẫuCấu tạo帝 + 母 · đế + mẫu nghĩa thành phần: đế + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 帝王的母亲;国母; 指西王母。Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的母亲;国母。 2.指西王母。