帝江

dì jiāng đế giang

Hán Việt: đế giang · Pinyin: dì jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中识歌舞的神鸟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中识歌舞的神鸟。