帝汶 dì wèn · đế vấn Hán Việt: đế vấn · Pinyin: dì wèn Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 汶 (vấn)Pinyindì wènHán Việtđế vấnCấu tạo帝 + 汶 · đế + vấn nghĩa thành phần: đế + vấn