帝牛

dì niú đế ngưu

Hán Việt: đế ngưu · Pinyin: dì niú

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代郊祀时所用之牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代郊祀时所用之牛。