帝牲

dì shēng đế sinh

Hán Việt: đế sinh · Pinyin: dì shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (sinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祀天帝的牲物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀天帝的牲物。