帝狩

dì shòu đế thú

Hán Việt: đế thú · Pinyin: dì shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天子巡视诸侯所守的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子巡视诸侯所守的地方。