帝祖 dì zǔ · đế tổ Hán Việt: đế tổ · Pinyin: dì zǔ Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 祖 (tổ)Pinyindì zǔHán Việtđế tổCấu tạo帝 + 祖 · đế + tổ nghĩa thành phần: đế + tổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天帝和先祖。Tân Hoa Tự Điển 1.天帝和先祖。