帝竹 dì zhú · đế trúc Hán Việt: đế trúc · Pinyin: dì zhú Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 竹 (trúc)Pinyindì zhúHán Việtđế trúcCấu tạo帝 + 竹 · đế + trúc nghĩa thành phần: đế + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的竹名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的竹名。