帝籍 dì jí · đế tịch Hán Việt: đế tịch · Pinyin: dì jí Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 籍 (tịch)Pinyindì jíHán Việtđế tịchCấu tạo帝 + 籍 · đế + tịch nghĩa thành phần: đế + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.皇室的谱录。 2.皇室所藏的图书典籍。 3.见"帝藉"。