帝籙 dì lù · đế lục Hán Việt: đế lục · Pinyin: dì lù Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 籙 (lục)Pinyindì lùHán Việtđế lụcCấu tạo帝 + 籙 · đế + lục nghĩa thành phần: đế + lục