帝紀 dì jì · đế kỉ Hán Việt: đế kỉ · Pinyin: dì jì Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 紀 (kỉ)Pinyindì jìHán Việtđế kỉCấu tạo帝 + 紀 · đế + kỉ nghĩa thành phần: đế + kỉ