帝網 dì wǎng · đế võng Hán Việt: đế võng · Pinyin: dì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 帝 (đế) + 網 (võng)Pinyindì wǎngHán Việtđế võngCấu tạo帝 + 網 · đế + võng nghĩa thành phần: đế + võng Nghĩa ViệtCihui đế võng (物名)帝釋天宮之網也。同因陀羅網。見因陀羅條。☸