帝纮

dì hóngđế hoành

Hán Việt: đế hoành · Pinyin: dì hóng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.王道; 帝王治国的纲纪。

Cấu tạo: 帝 (đế) + 紘 (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.王道; 帝王治国的纲纪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

帝业 · 帝乙 · 帝乡 · 帝京 · 帝位 · 帝俄 · 帝俊 · 帝制