帝藉

dì jí đế tạ

Hán Việt: đế tạ · Pinyin: dì jí

Tổng quan

Cấu tạo: (đế) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"帝籍"; 天子象征性的亲耕之田。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"帝籍"。 2.天子象征性的亲耕之田。